Menu Đóng

Mitsubishi Xpander

Mitsubishi Xpander Cần Thơ: Giá Ưu Đãi #1

Nhắc đến Mitsubishi Xpander là nhắc đến một trong những cái tên bán chạy nhất phân khúc MPV 7 chỗ tại Việt Nam. Ở thế hệ mới nhất, Xpander khoác lên mình ngôn ngữ thiết kế Dynamic Shield trẻ trung hơn, khoang lái được nâng cấp toàn diện và loạt trang bị an toàn thiết thực hơn hẳn – trong khi vẫn giữ được mức giá dễ tiếp cận vốn là thế mạnh của dòng xe này.

BẢNG GIÁ XE MITSUBISHI XPANDER CẦN THƠ

Xin lưu ý: Bảng giá, hình ảnh, màu sắc, thông số xe có thể khác với thực tế. Để nắm được thông tin chính xác cụ thể tại thời điểm hiện tại, quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp Đại lý gần nhất.

MITSUBISHI XPANDERGIÁ NIÊM YẾT
New Xpander MT568 Triệu
New Xpander AT598 Triệu
New Xpander AT Pre659 Triệu
New Xpander Cross699 Triệu

TƯ VẤN: 0913779960

ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT MITSUBISHI XPANDER

Xpander được xếp vào phân khúc crossover MPV – lai giữa dáng vóc gầm cao của SUV và sự rộng rãi thực dụng của MPV truyền thống. Chính sự kết hợp này giúp xe ghi điểm với nhiều nhóm khách hàng: gia đình cần không gian 7 chỗ, người kinh doanh dịch vụ cần độ bền và chi phí vận hành hợp lý, hay đơn giản là người mua xe lần đầu tìm một chiếc xe vừa túi tiền nhưng không thiếu tiện nghi. Ngoài dòng Xpander tiêu chuẩn, Mitsubishi còn phân phối riêng phiên bản Xpander Cross phong cách SUV cho khách hàng ưa thích diện mạo gầm cao, mạnh mẽ hơn.

Điểm cốt lõi làm nên diện mạo mới của Xpander chính là ngôn ngữ thiết kế Dynamic Shield kết hợp cùng triết lý Omotenashi – tinh thần hiếu khách đặc trưng của người Nhật, thể hiện qua cách bố trí không gian và tiện nghi hướng đến sự thoải mái cho cả người lái lẫn hành khách. Đây cũng là lý do Xpander liên tục nằm trong nhóm xe bán chạy hàng đầu thị trường nhiều tháng liền.

Bảng màu của Xpander cũng được phân theo từng phiên bản: bản AT Premium có 4 lựa chọn Trắng – Đen – Bạc – Đỏ; bản AT có 4 lựa chọn Trắng – Đen – Xám – Nâu; riêng bản MT chỉ có duy nhất màu Trắng. Đây cũng là điểm khách hàng nên lưu ý khi lựa chọn phiên bản phù hợp với sở thích cá nhân.

2-mitsubishi-xpander-ca-mau-xam
previous arrow
next arrow
Shadow

Một số thông số nổi bật trên Xpander (chung cả 3 phiên bản MT/AT/AT Premium):

  • Kích thước tổng thể 4.595 x 1.750 x 1.750/1.730 mm, dài hơn 120 mm so với bản tiền nhiệm ;
  • Khoảng sáng gầm 225 mm, thuộc nhóm cao nhất phân khúc ;
  • Động cơ 1.5L MIVEC, công suất 105 mã lực, mô-men xoắn 141 N.m ;
  • Hệ thống treo trước/sau được tinh chỉnh lại ;
  • Màn hình cảm ứng kết nối Apple CarPlay/Android Auto (7 inch bản AT/MT, 10 inch bản AT Premium).

Riêng bản AT Premium (giá cao nhất) có thêm: mâm hợp kim 17 inch, ghế da, đồng hồ kỹ thuật số 8 inch, phanh tay điện tử & Auto Hold, 6 túi khí và hệ thống kiểm soát vào cua chủ động (AYC).

Mitsubishi Xpander nhìn chéo trước 3/4, phong cách Crossover
Mitsubishi Xpander nhìn chéo trước 3/4, phong cách Crossover

TỔNG QUAN NGOẠI THẤT MITSUBISHI XPANDER

Nhìn thẳng vào đầu xe, thay đổi dễ nhận ra nhất chính là cụm đèn pha được vẽ lại theo dạng T-Shape, góc cạnh và có chiều sâu hơn hẳn thế hệ cũ. Trên bản AT Premium, cụm đèn này còn đi kèm công nghệ Projector cho ánh sáng tập trung, trong khi hai bản AT và MT vẫn dùng đèn Halogen quen thuộc.

Đầu xe Mitsubishi Xpander với lưới tản nhiệt Dynamic Shield
Đầu xe Mitsubishi Xpander với lưới tản nhiệt Dynamic Shield

Mặt ca-lăng cỡ lớn phối cùng cụm đèn T-Shape tạo thành một khối liền mạch, đúng tinh thần Dynamic Shield mà Mitsubishi theo đuổi trên hầu hết dòng xe của hãng những năm gần đây – vừa dễ nhận diện, vừa mang lại cảm giác chắc chắn hơn cho phần đầu xe.

Cụm đèn LED T-Shape trên Mitsubishi Xpander
Cụm đèn LED T-Shape trên Mitsubishi Xpander

Nhìn tổng thể, Xpander mới dài hơn 120 mm và có chiều cao nhỉnh hơn so với thế hệ trước, trong khi bề ngang gần như không đổi. Sự thay đổi này giúp tỷ lệ thân xe cân đối hơn, đồng thời gián tiếp mở rộng thêm không gian sử dụng bên trong.

Thân xe Mitsubishi Xpander nhìn ngang
Thân xe Mitsubishi Xpander nhìn ngang

Ở đuôi xe, cụm đèn hậu cũng được làm lại theo phong cách T-Shape đồng bộ với đầu xe, cửa cốp dày dặn hơn và cản sau mở rộng cho dáng vẻ chắc chắn hơn. La-zăng cũng được nâng cấp: bản AT Premium dùng mâm 17 inch thiết kế mới, còn AT/MT giữ mâm 16 inch quen thuộc. Cùng với đó, khoảng sáng gầm đạt 225 mm – một trong những con số cao nhất phân khúc, giúp xe tự tin hơn khi di chuyển qua những đoạn đường không mấy bằng phẳng.

Đuôi xe Mitsubishi Xpander với cụm đèn hậu T-Shape
Đuôi xe Mitsubishi Xpander với cụm đèn hậu T-Shape
NGOẠI THẤTAT PRE
Lưới tản nhiệtSơn kim loại
Đèn chiếu sáng phía trướcLED, Projector
Đèn sương mù phía trướcLED
Đèn LED chiếu sáng ban ngàyCó
Kính chiếu hậuCùng màu thân xe, chỉnh điện & gập điện, đèn báo rẽ
Tay nắm cửa ngoàiCùng màu thân xe
Gạt nước kính trướcTự động
Mâm xe17 inch

Lưu ý: So với AT Premium, hai bản AT/MT dùng đèn chiếu sáng và đèn sương mù Halogen (không phải LED), không có đèn LED ban ngày, gạt nước kính trước loại thay đổi tốc độ (không tự động) và mâm 16 inch thay vì 17 inch. Lưới tản nhiệt cũng khác màu sơn theo từng phiên bản.

Mitsubishi Xpander trên đường phố
Mitsubishi Xpander trên đường phố

THÔNG TIN CHƯƠNG TRÌNH ƯU ĐÃI & KHUYẾN MÃI MỚI #1

ĐĂNG KÝ NHẬN ƯU ĐÃI

Đăng ký ngay, chuyên viên đại lý sẽ liên hệ qua Zalo hoặc điện thoại để gửi ưu đãi tốt nhất chỉ trong ít phút. Chúng tôi rất hân hạnh được phục vụ quý khách!

MỘT SỐ CHI TIẾT NỘI THẤT XE NEW XPANDER

Bước vào bên trong, khoang lái Xpander gần như được làm mới hoàn toàn so với thế hệ cũ. Táp-lô được thiết kế lại theo hướng phẳng hơn, các đường nét gọn gàng, vật liệu ốp cũng khác hẳn – mang lại cảm giác hiện đại hơn nhiều so với hình dung quen thuộc về một chiếc MPV giá dễ tiếp cận. Ghế bọc da hai tông màu là điểm nhấn riêng của bản AT Premium.

Khoang lái Mitsubishi Xpander
Khoang lái Mitsubishi Xpander

Một chi tiết nhỏ nhưng dễ cảm nhận: cụm nút điều hòa dạng núm xoay trước đây đã được thay bằng lẫy bấm, thao tác nhanh và gọn hơn. Riêng bản AT Premium có thêm chế độ làm mát nhanh Max Cool, hữu ích trong những ngày nắng nóng ở miền Tây.

Nút điều chỉnh điều hòa trên Mitsubishi Xpander
Nút điều chỉnh điều hòa trên Mitsubishi Xpander

Giữa táp-lô, bản AT Premium sở hữu màn hình cảm ứng 10 inch, trong khi hai bản AT và MT dùng màn hình 7 inch – cả hai kích cỡ đều hỗ trợ kết nối Apple CarPlay/Android Auto để người dùng dễ dàng sử dụng bản đồ, nghe nhạc hay gọi điện rảnh tay khi lái xe.

Cụm đồng hồ kỹ thuật số trên Mitsubishi Xpander bản AT Premium
Cụm đồng hồ kỹ thuật số trên Mitsubishi Xpander bản AT Premium

Không gian 7 chỗ cũng được tính toán lại kỹ hơn, kết hợp cùng vật liệu mềm ở nhiều điểm tiếp xúc tay và chân, giúp hành trình dài bớt mỏi mệt hơn cho cả người lái lẫn hành khách phía sau.

Chi tiết nội thất và màn hình cảm ứng Mitsubishi Xpander
Chi tiết nội thất và màn hình cảm ứng Mitsubishi Xpander
Cần số tự động và nút Auto Hold trên Mitsubishi Xpander AT Premium
Cần số tự động và nút Auto Hold trên Mitsubishi Xpander AT Premium
NỘI THẤTAT PRE
Vô lăng & cần số bọc daCó
Đàm thoại rảnh tay & điều khiển giọng nóiCó
Hệ thống kiểm soát hành trìnhCó
Điều hòa nhiệt độChỉnh kỹ thuật số
Chất liệu ghếDa
Hàng ghế 2 gập 60:40, hàng ghế 3 gập 50:50Có
Tay nắm cửa trong mạ crômCó
Móc gắn ghế an toàn trẻ emCó
Màn hình giải trí10 inch, CarPlay/Android Auto
Số lượng loa6
Cửa gió điều hòa hàng ghế sauCó
Cổng sạc USB hàng ghế thứ haiCó

Lưu ý: Bản AT/MT không có vô lăng bọc da, đàm thoại rảnh tay, kiểm soát hành trình; điều hòa chỉnh tay, ghế bọc nỉ thay vì da, màn hình giải trí 7 inch (thay vì 10 inch) và chỉ 4 loa thay vì 6.

Hàng ghế thứ hai của Mitsubishi Xpander
Hàng ghế thứ hai của Mitsubishi Xpander

ĐỘNG CƠ, TRUYỀN ĐỘNG & VẬN HÀNH

Về mặt cơ khí, Xpander vẫn trung thành với khối động cơ 1.5L MIVEC quen thuộc, cho công suất 105 mã lực và mô-men xoắn 141 N.m – đạt tiêu chuẩn khí thải Euro 5. Bản AT Premium và AT dùng hộp số tự động 4 cấp cho trải nghiệm lái nhàn hơn trong phố, còn bản MT vẫn giữ số sàn 5 cấp cho khách hàng ưa cảm giác điều khiển trực tiếp.

Khung xe RISE thép cường lực của Mitsubishi Xpander
Khung xe RISE thép cường lực của Mitsubishi Xpander

Điểm được cải thiện rõ rệt nhất nằm ở hệ thống treo: ti phuộc đường kính lớn hơn cùng van hiệu suất cao, lấy cảm hứng từ dòng Pajero Sport, giúp Xpander mới xử lý ổ gà, đường xóc êm ái hơn hẳn thế hệ trước – một cải tiến mà người ngồi ở hàng ghế sau sẽ cảm nhận rõ nhất.

Hệ thống treo được tinh chỉnh trên Mitsubishi Xpander
Hệ thống treo được tinh chỉnh trên Mitsubishi Xpander
ĐỘNG CƠ & VẬN HÀNHAT PRE
Loại động cơ1.5L MIVEC
Công suất cực đại105 PS/6.000 rpm
Mômen xoắn cực đại141 Nm/4.000 rpm
Dung tích thùng nhiên liệu45 lít
Tiêu hao nhiên liệu (Kết hợp/Đô thị/Ngoài đô thị)6,99/8,83/5,91 (L/100km)
Hộp sốTự động 4 cấp
Truyền độngCầu trước
Trợ lực láiĐiện
Hệ thống treo trướcMacPherson, lò xo cuộn
Hệ thống treo sauThanh xoắn
Lốp xe205/55R17
Phanh trước/sauĐĩa/Tang trống

Lưu ý: Bản MT dùng hộp số sàn 5 cấp thay vì hộp số tự động 4 cấp; lốp AT/MT cỡ 195/65R16 nhỏ hơn cỡ 205/55R17 của AT Premium, mức tiêu hao nhiên liệu cũng chênh lệch nhẹ giữa các phiên bản.

Mitsubishi Xpander vận hành thực tế trên đường
Mitsubishi Xpander vận hành thực tế trên đường

TRANG BỊ AN TOÀN XPANDER

Về an toàn, khoảng cách giữa các phiên bản khá rõ ràng: bản AT Premium được trang bị 6 túi khí cùng hệ thống kiểm soát vào cua chủ động AYC – hỗ trợ giữ xe ổn định khi vào cua gấp hoặc phanh gấp trên đường trơn, trong khi bản AT và MT dùng túi khí đôi tiêu chuẩn. Đây là điểm khách hàng nên cân nhắc kỹ khi so sánh giữa các phiên bản, vì an toàn thường là yếu tố khó đánh đổi chỉ để tiết kiệm chi phí ban đầu.

Vô lăng bọc da tích hợp nút điều khiển trên Mitsubishi Xpander AT Premium
Vô lăng bọc da tích hợp nút điều khiển trên Mitsubishi Xpander AT Premium
TRANG BỊ AN TOÀNAT PRE
Túi khí an toàn6 túi khí
Cơ cấu căng đai tự độngHàng ghế trước
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)Có
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD)Có
Hệ thống trợ lực phanh khẩn cấp (BA)Có
Hệ thống Kiểm soát vào cua chủ động (AYC)Có
Hệ thống cân bằng điện tử (ASC)Có
Phanh tay điện tử & Giữ phanh tự độngCó
Hệ thống khởi hành ngang dốc (HSA)Có
Camera lùiCó
Chìa khóa thông minh & khởi động nút bấmCó
Khoá cửa từ xaCó
Cảnh báo phanh khẩn cấp (ESS)Có
Chức năng chống trộmCó

Lưu ý: AT/MT trang bị túi khí đôi thay vì 6 túi khí, không có hệ thống kiểm soát vào cua chủ động (AYC) hay phanh tay điện tử; riêng bản MT không có camera lùi và chìa khóa thông minh.

THÔNG SỐ KÍCH THƯỚC & TRỌNG LƯỢNG

KÍCH THƯỚC & TRỌNG LƯỢNGAT PRE
Kích thước tổng thể (DxRxC)4.595 x 1.750 x 1.750 (mm)
Khoảng cách hai cầu xe2.775 (mm)
Khoảng cách hai bánh xe trước/sau1.520/1.510 (mm)
Bán kính quay vòng nhỏ nhất5,2 – 5,5 (m)
Khoảng sáng gầm xe225 (mm)
Số chỗ ngồi7 chỗ
Trọng lượng không tải1.280 kg

Lưu ý: Trọng lượng không tải chênh lệch nhẹ giữa các phiên bản (AT Premium 1.280 kg, AT/MT 1.245 kg) do khác biệt về trang bị đi kèm.

Nhìn chung, thế hệ Xpander mới không tạo ra một cuộc cách mạng về công nghệ, nhưng lại nâng cấp đúng những gì khách hàng phân khúc này thực sự cần: thiết kế trẻ trung hơn, khoang lái tiện nghi hơn, vận hành êm ái hơn và an toàn được chú trọng hơn ở bản cao cấp – trong khi vẫn giữ mức giá khởi điểm cạnh tranh từ 568 triệu đồng. Đó cũng là lý do Xpander tiếp tục là một cái tên đáng để cân nhắc khi tìm mua xe 7 chỗ tầm trung tại Cần Thơ.

ĐẠI LÝ 3S MITSUBISHI CẦN THƠ | MITSUBISHI G-STARS

  • Địa chỉ: DH1-DH2 Võ Nguyên Giáp, phường Hưng Thạnh, quận Cái Răng, Tp. Cần Thơ.
  • Tư vấn & bán hàng: 0913779960.

TƯ VẤN: 0913779960





    Xin chân thành cảm ơn quý khách!

    All in one